사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "đồng điệu" (1)

đồng điệu
영어 형용사in tune, harmonious, resonate
내 단어장
Anh hơn tuổi em nhưng đừng hơn quá nhiều để mình dễ đồng điệu hơn.
He can be older than me, but not too much older, so we can be more in tune.

swap_horiz 관련 단어 "đồng điệu" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "đồng điệu" (3)

tự động điều chỉnh nhiệt độ
Adjust temperature automatically
Anh hơn tuổi em nhưng đừng hơn quá nhiều để mình dễ đồng điệu hơn.
He can be older than me, but not too much older, so we can be more in tune.
Cần cả cảm xúc lẫn sự đồng điệu trong cách sống.
Both emotion and harmony in lifestyle are needed.